Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12990

stockholder

//

* danh từ
  • cổ đông
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who holds shares of stock in a corporation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...