Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockholder

/'stɒkhәuldә/ Collins ★ phổ biến #12990

“stockholders” là số nhiều của stockholder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người sở hữu cổ phần trong một công ty danh từ

“The stockholders voted on the new company policy.”Các cổ đông đã bỏ phiếu về chính sách mới của công ty.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockholder

//

* danh từ
  • cổ đông
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who holds shares of stock in a corporation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...