Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockinet

/,stɔki'net/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockinet

/,stɔki'net/

danh từ

  • vải chun (để may quần áo lót)
Định nghĩa tiếng Anh

n. knit used especially for infants' wear and undergarments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...