Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stockinet

/,stɔki'net/

danh từ

  • vải chun (để may quần áo lót)
Định nghĩa tiếng Anh

n. knit used especially for infants' wear and undergarments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...