Từ điển Anh–Việt

112.251 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockjobber

/'stɔk,dʤɔbə/

“stockjobbers” là số nhiều của stockjobber — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stockjobbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockjobber

/'stɔk,dʤɔbə/

danh từ

  • người đầu cơ chứng khoán
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who deals only with brokers or other jobbers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...