Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13559

stockpile

/'stɔkpail/

danh từ

  • kho dữ trữ

ngoại động từ

  • dự trữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a storage pile accumulated for future use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...