stockpiling
/'stɔk,pailiɳ/ phổ biến #41098
Biến thể từ
stockpiling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stockpiling
/'stɔk,pailiɳ/
danh từ
- sự dự trữ (nguyên vật liệu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. accumulating and storing a reserve supply