Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stockpiling

/'stɔk,pailiɳ/ phổ biến #41098
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stockpiling

/'stɔk,pailiɳ/

danh từ

  • sự dự trữ (nguyên vật liệu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. accumulating and storing a reserve supply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...