stoical
/'stouikəl/ phổ biến #34429
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stoical
/'stouikəl/
tính từ
- kiên cường
Định nghĩa tiếng Anh
s seeming unaffected by pleasure or pain; impassive
Từ điển Anh–Việt
112.634 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s seeming unaffected by pleasure or pain; impassive
Đang tải...