Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stola

/'stәulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stola

//

* danh từ số nhiều stolae
  • áo ngoài dài phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A long garment, descending to the ankles, worn by Roman women.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...