stole
/stoul/ phổ biến #30356
“stoles” là số nhiều của stole — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khăn choàng thánh (dây stole)
danh từ
“The deacon wore a stole over his shoulder.”Phó tế đeo khăn choàng thánh qua vai.
Biến thể từ
stoles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stole
/stoul/
thời quá khứ của steal
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) khăn choàng (mục sư)
- khăng choàng vai (đàn bà)
danh từ
- (xem) stolon
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wide scarf worn about their shoulders by women