Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stolon

/'stoulən/
Biến thể từ stolons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stolon

/'stoulən/

danh từ

  • (thực vật học) thân bò lan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a horizontal branch from the base of plant that produces new plants from buds at its tips

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...