stone wall
Đang hiển thị mục gốc stone wall cho “stone walls”.
Nghĩa thường dùng
bờ/tường đá
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc stone wall cho “stone walls”.
Đang tải...