Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stonecrop

/'stounkrɔp/

“stonecrops” là số nhiều của stonecrop — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stonecrops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stonecrop

/'stounkrɔp/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ cảnh thiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various northern temperate plants of the genus Sedum having fleshy leaves and red or yellow or white flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...