Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoned

/stound/ phổ biến #19947
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoned

/stound/

tính từ

  • cỏ rải đá, lát đá
Định nghĩa tiếng Anh

v kill by throwing stones at v remove the pits from s under the influence of narcotics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...