stonewall
/'stoun'wɔ:l/ GRE phổ biến #29016
Biến thể từ
stonewalls số nhiều
stonewalling hiện tại phân từ
stonewalled quá khứ
stonewalls ngôi 3 số ít
stonewalled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stonewall
/'stoun'wɔ:l/
động từ
- (thể dục,thể thao) đánh chặn (crickê)
- (chính trị), (Uc) ngăn chặn không cho thông qua (đạo luật...) ở nghị viện
Định nghĩa tiếng Anh
v. obstruct or hinder any discussion v. engage in delaying tactics or refuse to cooperate