Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stonewall

/'stoun'wɔ:l/ GRE phổ biến #29016
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stonewall

/'stoun'wɔ:l/

động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh chặn (crickê)
  • (chính trị), (Uc) ngăn chặn không cho thông qua (đạo luật...) ở nghị viện
Định nghĩa tiếng Anh

v. obstruct or hinder any discussion v. engage in delaying tactics or refuse to cooperate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...