Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stoneware

/'stәunwєә/ phổ biến #19748

“stonewares” là số nhiều của stoneware — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stonewares số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stoneware

//

* danh từ
  • đồ gốm làm bằng đất sét có chứa một hàm lượng nhỏ đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. ceramic ware that is fired in high heat and vitrified and nonporous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...