Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stony

/'stouni/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11616

“stonier” là so sánh hơn của stony — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stonier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stony

/'stouni/

tính từ

  • phủ đá, đầy đá, nhiều đá
  • cứng như đá
  • chằm chằm; lạnh lùng, vô tình; chai đá, nhẫn tâm
    • stony stare: cái nhìn chằm chằm; cái nhìn lạnh lùng
    • stony heart: trái tim chai đá
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi
Định nghĩa tiếng Anh

s abounding in rocks or stones s showing unfeeling resistance to tender feelings s hard as granite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...