stony
/'stouni/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11616
“stonier” là so sánh hơn của stony — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stonier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stony
/'stouni/
tính từ
- phủ đá, đầy đá, nhiều đá
- cứng như đá
- chằm chằm; lạnh lùng, vô tình; chai đá, nhẫn tâm
- stony stare: cái nhìn chằm chằm; cái nhìn lạnh lùng
- stony heart: trái tim chai đá
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi
Định nghĩa tiếng Anh
s abounding in rocks or stones s showing unfeeling resistance to tender feelings s hard as granite