Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stop-light

/'stɔplait/

danh từ

  • đèn đỏ, tín hiệu ngừng lại
Biến thể từ stop-lights số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...