stop-light
“stop-lights” là số nhiều của stop-light — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stop-light
/'stɔplait/
danh từ
- đèn đỏ, tín hiệu ngừng lại
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“stop-lights” là số nhiều của stop-light — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...