Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stopper

/'stɔpə/ phổ biến #17714

“stoppered” là quá khứ của stopper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stopper

/'stɔpə/

danh từ

  • người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại
    • to put a stopper on something: đình chỉ một việc gì
  • nút, nút chai
  • (hàng hải) dây buộc; móc sắt (để buộc, móc dây cáp)

ngoại động từ

  • nút (chai)
  • (hàng hải) buộc chặt bằng dây buộc; móc vào móc sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. (bridge) a playing card with a value sufficiently high to insure taking a trick in a particular suit v. close or secure with or as if with a stopper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...