Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stopping train

/ˈstɔpiŋ trein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stopping train

//

* danh từ
  • tàu chợ (chuyến tàu đỗ lại nhiều ga giữa các ga chính)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...