Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

store hours

/stɔːr aʊərz/

Nghĩa thường dùng

giờ mở cửa cụm từ

“The store hours are posted on the front door.”Giờ mở cửa được niêm yết trên cửa trước của cửa hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...