Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

storm-cloud

/'stɔ:mklaud/

danh từ

  • mây mưa dày đặc
  • (nghĩa bóng) tình hình báo hiệu biến động
Biến thể từ storm-clouds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...