Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

storm-cloud

/'stɔ:mklaud/
Biến thể từ storm-clouds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

storm-cloud

/'stɔ:mklaud/

danh từ

  • mây mưa dày đặc
  • (nghĩa bóng) tình hình báo hiệu biến động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...