storm-cloud
/'stɔ:mklaud/
danh từ
- mây mưa dày đặc
- (nghĩa bóng) tình hình báo hiệu biến động
Biến thể từ
storm-clouds số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...