Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

story-teller

/'stɔri,tələ/

danh từ

  • người viết truyện
  • người kể truyện; người hay kể chuyện dí dỏm trong những cuộc gặp gỡ
  • ghuậy ngốc oành[stu:p]

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước
  • cốc, chén
  • chậu nước thánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...