Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

story-teller

/'stɔri,tələ/

“story-tellers” là số nhiều của story-teller — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ story-tellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

story-teller

/'stɔri,tələ/

danh từ

  • người viết truyện
  • người kể truyện; người hay kể chuyện dí dỏm trong những cuộc gặp gỡ
  • ghuậy ngốc oành[stu:p]

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước
  • cốc, chén
  • chậu nước thánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...