Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stout

/stout/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13326

“stouts” là số nhiều của stout — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

to ngang, chắc đậm (người) tính từ

“A stout gentleman in a suit stood at the door to greet the guests.”Một quý ông vóc dáng to ngang mặc vest đứng ở cửa đón khách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stout

/stout/

tính từ

  • chắc, bền
  • dũng cảm, can đảm; kiên cường
    • a stout fellow: (thực vật học) anh chàng giỏi đánh nhau; (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng dũng cảm
  • chắc mập, mập mạp, báo mập

danh từ

  • người chắc mập, người mập mạp
  • quần áo cho người chắc mập, quần áo cho người mập mạp
  • bia nâu nặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong very dark heavy-bodied ale made from pale malt and roasted unmalted barley and (often) caramel malt with hops n. a garment size for a large or heavy person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...