Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straight-edge

/'streitedʤ/

“straight-edges” là số nhiều của straight-edge — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ straight-edges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straight-edge

/'streitedʤ/

danh từ

  • thước thẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...