Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straightening

/'streitniŋ/ phổ biến #44906
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straightening

//

* danh từ
  • sự nắn thẳng
    • hot straightening:sự nắn nóng
Định nghĩa tiếng Anh

v straighten up or out; make straight v make straight v get up from a sitting or slouching position v put (things or places) in order v straighten by unrolling v make straight or straighter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...