Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44906

straightening

//

* danh từ
  • sự nắn thẳng
    • hot straightening:sự nắn nóng
Định nghĩa tiếng Anh

v straighten up or out; make straight\nv make straight\nv get up from a sitting or slouching position\nv put (things or places) in order\nv straighten by unrolling\nv make straight or straighter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...