Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

straightlaced

/'streit'leist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

straightlaced

//

* tính từ
  • xem straitlaced
Định nghĩa tiếng Anh

s exaggeratedly proper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...