Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strainometer

/strei'nɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strainometer

//

* danh từ
  • như extensometer
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...