strait jacket
/'streit'dʤækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
strait jacket
/'streit'dʤækit/
danh từ
- áo mặc cho người điên (có hai ống tay thật dài để có thể buộc tay lại)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...