Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37579

stranding

//

* danh từ
  • sự bện dây; xe sợi
Định nghĩa tiếng Anh

v leave stranded or isolated with little hope of rescue\nv drive (a vessel) ashore\nv bring to the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...