Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strapped

/stræpt/ Collins ★ phổ biến #33989
Biến thể từ strapped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strapped

//

* tính từ
  • (:for something) kẹt, không có đủ (cái gì, nhất là tiền)
Định nghĩa tiếng Anh

v tie with a strap v beat severely with a whip or rod v sharpen with a strap v secure (a sprained joint) with a strap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...