Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strapper

/'stræpə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strapper

/'stræpə/

danh từ

  • người vạm vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n a large and strong and heavyset man

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...