Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stratagems” là số nhiều của stratagem — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #24573

stratagem

/'strætidʤdəm/

danh từ

  • mưu, mưu mẹo
    • that must be effected by stratagem: cái đó cũng phải dùng mưu mới đạt được
Biến thể từ stratagems số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a maneuver in a game or conversation\nn an elaborate or deceitful scheme contrived to deceive or evade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...