Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strategical

/strə'ti:dʤik/ phổ biến #44193
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strategical

/strə'ti:dʤik/

tính từ

  • (thuộc) chiến lược
    • strategic position: vị trí chiến lược
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or concerned with strategy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...