Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44193

strategical

/strə'ti:dʤik/

tính từ

  • (thuộc) chiến lược
    • strategic position: vị trí chiến lược
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or concerned with strategy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...