strategical
/strə'ti:dʤik/
tính từ
- (thuộc) chiến lược
- strategic position: vị trí chiến lược
Định nghĩa tiếng Anh
a relating to or concerned with strategy
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a relating to or concerned with strategy
Đang tải...