Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strategist

/strætidʤist/ Collins ★ phổ biến #6786

“strategists” là số nhiều của strategist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà chiến lược danh từ

“The strategist developed a plan to improve sales.”Nhà chiến lược đã phát triển một kế hoạch để cải thiện doanh số.

Biến thể từ strategists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strategist

/strætidʤist/

danh từ

  • nhà chiến lược
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert in strategy (especially in warfare)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...