stratified
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stratified
//
- được phân tầng
Định nghĩa tiếng Anh
a. deposited or arranged in horizontal layers
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. deposited or arranged in horizontal layers
Đang tải...