Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20062

stratified

//

  • được phân tầng
Định nghĩa tiếng Anh

a. deposited or arranged in horizontal layers

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...