Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stratigrapher

/strә'tigrәfә/

“stratigraphers” là số nhiều của stratigrapher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà địa tầng học danh từ

“Stratigraphers study the layers of rock to understand Earth's history.”Các nhà địa tầng học nghiên cứu các lớp đá để hiểu lịch sử của Trái Đất.

Biến thể từ stratigraphers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stratigrapher

//

* danh từ
  • nhà nghiên cứu địa tầng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...