Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stray

/strei/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9258

“strayed” là quá khứ của stray — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đi lạc, không nhà tính từ

“Stray dogs are common in some cities.”Chó đi lạc phổ biến ở một số thành phố.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stray

/strei/

tính từ

  • lạc, bị lạc
  • rải rác, lác đác, tản mạn
    • a few stray houses: vài nhà rải rác

danh từ

  • súc vật bị lạc; ngươi bị lạc, trẻ bị lạc
  • tài sản không có kế thừa
  • (rađiô) ((thường) số nhiều) âm tạp quyển khí

thành ngữ

  1. waifs and strays
    • (xem) waif

nội động từ

  • lạc đường, đi lạc
  • lầm đường lạc lối
  • (thơ ca) lang thang
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal that has strayed (especially a domestic animal) v. wander from a direct course or at random s. (of an animal) having no home or having wandered away from home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...