stray
/strei/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9258
“strayed” là quá khứ của stray — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đi lạc, không nhà
tính từ
“Stray dogs are common in some cities.”Chó đi lạc phổ biến ở một số thành phố.
Biến thể từ
strayed quá khứ
strayed quá khứ phân từ
straying hiện tại phân từ
strays số nhiều
strays ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stray
/strei/
tính từ
- lạc, bị lạc
- rải rác, lác đác, tản mạn
- a few stray houses: vài nhà rải rác
danh từ
- súc vật bị lạc; ngươi bị lạc, trẻ bị lạc
- tài sản không có kế thừa
- (rađiô) ((thường) số nhiều) âm tạp quyển khí
thành ngữ
- waifs and strays
- (xem) waif
nội động từ
- lạc đường, đi lạc
- lầm đường lạc lối
- (thơ ca) lang thang
Định nghĩa tiếng Anh
n. an animal that has strayed (especially a domestic animal) v. wander from a direct course or at random s. (of an animal) having no home or having wandered away from home