streaking
“streakings” là số nhiều của streaking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
streaking
//
* danh từ- sự cấy thành vạch
Định nghĩa tiếng Anh
v move quickly in a straight line v run naked in a public place v mark with spots or blotches of different color or shades of color as if stained