Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

streaking

/'stri:kiŋ/ phổ biến #37990

“streakings” là số nhiều của streaking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

streaking

//

* danh từ
  • sự cấy thành vạch
Định nghĩa tiếng Anh

v move quickly in a straight line v run naked in a public place v mark with spots or blotches of different color or shades of color as if stained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...