Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stream content

Nghĩa thường dùng

phát sóng hoặc cung cấp phương tiện theo thời gian thực cụm từ

“Many platforms allow users to stream content online.”Nhiều nền tảng cho phép người dùng phát nội dung trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...