Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stream-gold

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stream-gold

//

* danh từ
  • vàng đãi; vàng trong đất bồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...