Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“streamlets” là số nhiều của streamlet — đang hiển thị từ gốc:

streamlet

/'stri:mlit/

danh từ

  • suối nhỏ, ngòi nhỏ
Biến thể từ streamlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a small stream

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...