Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

street-sweeper

/'stri:t,swi:pə/
Biến thể từ street-sweepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

street-sweeper

/'stri:t,swi:pə/

danh từ

  • (như) street_orderly
  • máy quét đường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...