Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“street-sweepers” là số nhiều của street-sweeper — đang hiển thị từ gốc:

street-sweeper

/'stri:t,swi:pə/

danh từ

  • (như) street_orderly
  • máy quét đường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...