Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25745

strengthened

//

  • được tăng cường, được gia cố
Định nghĩa tiếng Anh

v make strong or stronger\nv gain strength\nv give a healthy elasticity to\ns given added strength or support

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...