Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15545

strengthening

//

* danh từ
  • sự làm cho mạnh; làm cho vững; làm cho kiên cố; củng cố; kiên cường
Định nghĩa tiếng Anh

n. becoming stronger\nn. the act of increasing the strength of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...