stretching
/'stretʃiŋ/ phổ biến #21625
Nghĩa thường dùng
bài tập giãn cơ; sự kéo căng
danh từ
“Do five minutes of stretching before running.”Thực hiện 5 phút giãn cơ trước khi chạy.
Biến thể từ
stretching hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stretching
//
* danh từ- sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài
Định nghĩa tiếng Anh
n. act of expanding by lengthening or widening