Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

strewn

/stru:/

ngoại động từ strewed; strewed, strewn

  • rải, rắc, vãi
    • to strew sand over the floor: rải cát lên sàn nhà
  • trải
    • to strew a table with papers: trải giấy lên bàn
Định nghĩa tiếng Anh

v spread by scattering ("straw" is archaic)\nv cover; be dispersed over

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...